ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "lần tới" (1件)
lần tới

日本語
形次回
lần tới sẽ thảo luận chi tiết
次回に詳細について議論する
類語検索結果 "lần tới" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "lần tới" (3件)
lần tới sẽ thảo luận chi tiết
次回に詳細について議論する
Đám cháy có nguy cơ lan tới ngoại ô.
火災は郊外に広がる恐れがある。
Nhiều lần tôi phát hiện anh nhắn tin thân mật với người khác.
何度も彼が他の人と親密なメッセージを送っているのを発見しました。
